Nghĩa chính
- Trò đùa được thực hiện nhằm chọc tức mọi ngườidanh từA prank played in order to upset people.
- Công việc phù hợp hoặc tập trung vào một trò trolldanh từA job suitable for or focused on a troll.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troll jobDạng gốc (base form)
- troll jobsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ", ." , ,
- , . .
- , , "PHAMM" - .