Dịch

troche

danh từ (noun)
UK/ˈtɹəʊʃ/US/ˈtɹoʊ.ki/nguồn

Nghĩa chính

  1. Viên thuốc (dẹt và tròn)danh từA lozenge; a cough drop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trocheDạng gốc (base form)
  2. trochesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổτρόχισκοςtrókhiskos“a small ball”

Ví dụ

  • .
  • . . () , .

AI