trivialism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lý thuyết cho rằng mọi mệnh đề và sự phủ định của nó đều đúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The theory that every proposition and its negation is true.
- Vấn đề hoặc phương pháp tầm thường; một sự tầm thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A trivial matter or method; a triviality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trivialismDạng gốc (base form)
- trivialismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […]
- , […]
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha