Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
trivacancy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm gồm ba khuyết tật khuyết trong một tinh thể
danh từ
A group of three vacancy defects in a crystal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trivacancy
Dạng gốc
(base form)
trivacanc
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
vacancy
Ví dụ
To
further
investigate
how
the
clustering
of
vacancies
influences
the
mechanical
properties
,
the
most
stable
configurations
of
di
-
and
trivacancy
clusters
have
been
predicted
,
which
correspond
to
the
most
compact
distribution
of
vacancies
.
AI
1
Nhóm gồm ba khuyết tật khuyết trong một tinh thể
1
Nhóm gồm ba khuyết tật khuyết trong một tinh thể
1
Nhóm gồm ba khuyết tật khuyết trong một tinh thể