Nghĩa chính
- Tam hùngdanh từOne member of a triumvirate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- triumvirDạng gốc (base form)
- triumviri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- triumvirsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtriumvir
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha