triumpher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được vinh danh với chiến thắng; một người lính chiến thắngdanh từSomeone who was honoured with a triumph; a victorious soldier.
- Ai đó chiến thắng hoặc vui mừng trong chiến thắng; một người chiến thắngdanh từSomeone who triumphs or rejoices in victory; a winner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triumpherDạng gốc (base form)
- triumphersSố nhiều (plural)