Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triturator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy nghiền
danh từ
A mechanical device for triturating.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triturator
Dạng gốc
(base form)
triturator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
triturate
+
-or
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
trapiche
Máy ép, máy nghiền (máy)
triturador
Máy nghiền
molienda
Máy nghiền, nhà máy xay
AI
1
Máy nghiền
1
Máy nghiền
1
Máy nghiền