trist
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Niềm tindanh từTrust, faith.
- Trạm thiết lập trong săn bắndanh từA set station in hunting.
- (cuộc họp bí mật)danh từ(secret meeting).
- Tin tưởng, có niềm tin vàođộng từTo trust, have faith in.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tristDạng gốc (base form)
- tristsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổtriste