Dịch

trist

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Niềm tindanh từTrust, faith.
  2. Trạm thiết lập trong săn bắndanh từA set station in hunting.
  3. (cuộc họp bí mật)danh từ(secret meeting).
  4. Tin tưởng, có niềm tin vàođộng từTo trust, have faith in.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tristDạng gốc (base form)
  2. tristsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổtriste

AI