Dịch

triskaideka-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Mười batiền tốthirteen

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

tris--kai-deka-

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổτρεισκαίδεκαtreiskaídeka“thirteen”

AI