Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triskaideka-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Mười ba
tiền tố
thirteen
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trideca-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
trece
Mười ba
Nguồn gốc
(etymology)
tris-
+
-kai-
+
deka-
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
τρεισκαίδεκα
treiskaídeka
“thirteen”
AI
1
Mười ba
1
Mười ba
1
Mười ba