Dịch

trisector

danh từ (noun)
US/ˈtɹaɪˌsɛktɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đường hoặc đường cong chia cắt một cái gì đódanh từA line or curve that trisects something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trisectorDạng gốc (base form)
  2. trisectorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Morley's trisector theoremdanh từ riêngĐịnh lý cho rằng trong một tam giác bất kỳ, ba điểm giao nhau của các đường phân giác góc kề nhau tạo thành một tam giác đều

Họ từ (word family)

cùng gốc trisector

Nguồn gốc (etymology)

AI