Nghĩa chính
- Đường hoặc đường cong chia cắt một cái gì đódanh từA line or curve that trisects something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trisectorDạng gốc (base form)
- trisectorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Morley's trisector theoremdanh từ riêng | danh từ riêng | Định lý cho rằng trong một tam giác bất kỳ, ba điểm giao nhau của các đường phân giác góc kề nhau tạo thành một tam giác đều |