Dịch

triptote

danh từ (noun)
/ˈtɹɪptoʊt/

Nghĩa chính

  1. Danh từ có ba cáchdanh từA noun which has three cases.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triptoteDạng gốc (base form)
  2. triptotesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhtriptōtum
  2. từ tiếng Hy Lạp cổτρίπτωτοςtríptōtos

AI