Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trippingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng vấp ngã; chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A tripping quality; movement in a light, dancing manner.
Nguồn gốc
(etymology)
tripping
+
-ness
AI
1
Chất lượng vấp ngã
1
Chất lượng vấp ngã
1
Chất lượng vấp ngã