Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triple SIM
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cầm ba thẻ SIM
tính từ
không so sánh
(not comparable)
holding three SIM cards
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dual SIM
dual-SIM
AI
1
Cầm ba thẻ SIM
1
Cầm ba thẻ SIM
1
Cầm ba thẻ SIM