Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triphosphorylated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phosphoryl hóa với ba đơn vị axit photphoric
tính từ
không so sánh
(not comparable)
phosphorylated with three units of phosphoric acid
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
phosphorylated
AI
1
Phosphoryl hóa với ba đơn vị axit photphoric
1
Phosphoryl hóa với ba đơn vị axit photphoric
1
Phosphoryl hóa với ba đơn vị axit photphoric