Dịch

trip tic

danh từ (noun)
/ˈtɹɪp.tɪk/

Nghĩa chính

  1. Bản đồ với lộ trình được đánh dấudanh từA map, with the route to follow highlighted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trip ticDạng gốc (base form)
  2. trip ticsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , " " .
  • , --- .

AI