Nghĩa chính
- Trông chừng một người khi họ đang sử dụng ma túy; đóng vai trò là người trông chuyến điđộng từngoại động từ (transitive)To watch over a person while they are using drugs; to act as a trip sitter.
- Hướng dẫn hành trình ma túy của người khác; đóng vai trò là người hướng dẫn ảo giácđộng từngoại động từ (transitive)To guide another person's drug trip; to act as a psychedelic guide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- trip sitNguyên thể (infinitive)
- trip sitsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- trip sat (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- trip sittingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trip sitterdanh từ | danh từ | Người trông chừng một người đang sử dụng ma túy |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ trip sitter
Ví dụ
- , ( “ ”?) . , “ ?”
- . . .
- “” “” . “ ” .