Dịch

trip sit

động từ (verb)
US/ˈtɹɪp ˈsɪt/

Nghĩa chính

  1. Trông chừng một người khi họ đang sử dụng ma túy; đóng vai trò là người trông chuyến điđộng từngoại động từ (transitive)To watch over a person while they are using drugs; to act as a trip sitter.
  2. Hướng dẫn hành trình ma túy của người khác; đóng vai trò là người hướng dẫn ảo giácđộng từngoại động từ (transitive)To guide another person's drug trip; to act as a psychedelic guide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. trip sitNguyên thể (infinitive)
  2. trip sitsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. trip sat (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. trip sittingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

trip sitterdanh từNgười trông chừng một người đang sử dụng ma túy

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ trip sitter

Ví dụ

  • , ( “ ”?) . , “ ?”
  • . . .
  • “” “” . “ ” .

AI