trion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái đơn được hình thành từ ba nguyên tử có màu khác nhaudanh từA singlet state formed from three atoms of different colours
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trionDạng gốc (base form)
- trionsSố nhiều (plural)