Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trinomialist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sử dụng hoặc thúc đẩy danh pháp tam thức
danh từ
One who uses or promotes trinomial nomenclature.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trinomialist
Dạng gốc
(base form)
trinomialist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
trinomial
+
-ist
AI
1
Người sử dụng hoặc thúc đẩy danh pháp tam thức
1
Người sử dụng hoặc thúc đẩy danh pháp tam thức
1
Người sử dụng hoặc thúc đẩy danh pháp tam thức