trimaculated
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được đánh dấu bằng ba điểmtính từkhông so sánh (not comparable)Marked with three spots.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trimaculated wrasse | Chưa có nghĩa |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trimaculated wrasse | Chưa có nghĩa |