Dịch

trilogist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tác giả của bộ badanh từThe author of a trilogy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trilogistDạng gốc (base form)
  2. trilogistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI