Dịch

trillium

danh từ (noun)
/ˈtɹɪli.əm/

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loài thực vật có hoa lâu năm nào thuộc chi Trillium, có hoa ba cánh hoadanh từAny of several perennial flowering plants, of the genus Trillium, having flowers with three petals

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trilliumDạng gốc (base form)
  2. trilliumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red trilliumdanh từTrillium erectum, có nguồn gốc ở miền đông, đông bắc Bắc Mỹ
white trilliumdanh từTrillium grandiflorum, có nguồn gốc từ phần lớn miền đông Bắc Mỹ
yellow trilliumdanh từTrillium luteum, có nguồn gốc từ vùng rừng thuộc dãy núi Great Smoky ở miền đông nam Hoa Kỳ và các khu vực lân cận
nodding trilliumdanh từCây có hoa Trillium cernuum
painted trilliumdanh từTrillium undulatum, có nguồn gốc từ vùng ôn đới phía đông Bắc Mỹ
red toad trilliumdanh từLoài thực vật có hoa thuộc loài Trillium sessile, có nguồn gốc từ miền Trung Tây Hoa Kỳ, với nhiều quần thể biệt lập hơn ở các bang lân cận

AI