Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trilliant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viên đá quý được cắt theo hình tam giác
danh từ
A gemstone cut in a triangular shape.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trilliant
Dạng gốc
(base form)
trilliant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
triangle
+
brilliant
AI
1
Viên đá quý được cắt theo hình tam giác
1
Viên đá quý được cắt theo hình tam giác
1
Viên đá quý được cắt theo hình tam giác