Dịch

trilliant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viên đá quý được cắt theo hình tam giácdanh từA gemstone cut in a triangular shape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trilliantDạng gốc (base form)
  2. trilliantsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI