Dịch

trilingualist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nói được ba thứ tiếngdanh từA trilingual person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trilingualistDạng gốc (base form)
  2. trilingualistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI