triggery
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dễ dàng kích hoạt; có xu hướng tắt rất thường xuyêntính từEasily triggered; tending to go off very frequently.
- Có xu hướng khó chịutính từTending to upset.
- Cơ chế kích hoạt, được thực hiện chungdanh từkhông đếm được (uncountable)Trigger mechanisms, taken collectively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triggeryDạng gốc (base form)
- more triggerySo sánh hơn (comparative)
- most triggerySo sánh nhất (superlative)