Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
trig pillar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
ɪ
ɡ
ˈ
p
ɪ
l
ə
/
Nghĩa chính
1
Trụ tam giác
danh từ
A triangulation pillar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trig pillar
Dạng gốc
(base form)
trig pillar
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
There
are
several
prominent
boundary
stones
close
to
the
path
which
soon
merges
into
a
broad
track
as
it
heads
towards
the
trig
pillar
on
Round
Hill
.
AI
1
Trụ tam giác
1
Trụ tam giác
1
Trụ tam giác