triester
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các hợp chất chứa ba nhóm este, nhưng đặc biệt là chất béo trung tínhdanh từAny compound containing three ester groups, but especially a triglyceride
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triesterDạng gốc (base form)
- triestersSố nhiều (plural)