Dịch

triester

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hợp chất chứa ba nhóm este, nhưng đặc biệt là chất béo trung tínhdanh từAny compound containing three ester groups, but especially a triglyceride

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triesterDạng gốc (base form)
  2. triestersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI