Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triennially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xảy ra cách nhau ba năm
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Occurring at intervals three years apart.
Nguồn gốc
(etymology)
triennial
+
-ly
AI
1
Xảy ra cách nhau ba năm
1
Xảy ra cách nhau ba năm
1
Xảy ra cách nhau ba năm