Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tridendriform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gồm ba cây
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Composed of three trees
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
dendriform
AI
1
Gồm ba cây
1
Gồm ba cây
1
Gồm ba cây