Dịch

tricky slave

danh từ (noun)
US/ˈtɹɪki ˈsleɪv/

Nghĩa chính

  1. Nhân vật hư cấu phù hợp với nguyên mẫu là tầng lớp thấp hơn, thông minh hơn các nhân vật khác và giúp đỡ các nhân vật chínhdanh từA fictional character who fits into the archetype of being lower-class, being more clever than the other characters, and helping the protagonists.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tricky slaveDạng gốc (base form)
  2. tricky slavesSố nhiều (plural)

AI