Dịch

tributer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người khai thác được trả tiền bằng một phần quặng nhất định hoặc giá trị của nódanh từA miner who is paid in a certain portion of the ore, or its value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tributerDạng gốc (base form)
  2. tributersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người tỏ lòng tôn kính
  1. One who pays tribute.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI