Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tribophysics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật lý ma sát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The physics of friction.
Nguồn gốc
(etymology)
tribo-
+
physics
AI
1
Vật lý ma sát
1
Vật lý ma sát
1
Vật lý ma sát