Dịch

tribal house

danh từ (noun)
UK/ˌtɹʌɪ̯.bəl ˈhaʊ̯s/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Một nhánh của nhạc house kết hợp với bộ gõ bản địadanh từkhông đếm được (uncountable)Subgenre of house music incorporating indigenous percussion.

AI