Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triaxially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo kiểu ba trục
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a triaxial manner
2
Đối với ba trục
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With respect to three axes
Nguồn gốc
(etymology)
triaxial
+
-ly
AI
1
Theo kiểu ba trục
2
Đối với ba trục
1
Theo kiểu ba trục
2
Đối với ba trục
1
Theo kiểu ba trục
2
Đối với ba trục