Dịch

triaxiality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính ba trụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being triaxial.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triaxialityDạng gốc (base form)
  2. triaxialitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI