Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trianionic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của một ion, có ba điện tích âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of an ion, having three negative charges.
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
anionic
AI
1
Của một ion
1
Của một ion
1
Của một ion