Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triangular prism
danh từ
(noun)
US
/
t
ɹ
aɪ
ˈ
æ
ŋ
.
ɡ
j
ə
.
l
ɚ ˈ
p
ɹ
ɪ
z
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Hình lăng trụ tam giác
danh từ
A prism with a triangular base.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triangular prism
Dạng gốc
(base form)
triangular prism
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hình lăng trụ tam giác
1
Hình lăng trụ tam giác
1
Hình lăng trụ tam giác