Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triangular harp
danh từ
(noun)
UK
/
t
ɹ
aɪ
ˈ
æ
ŋ
.
ɡ
j
ə
.
l
ə
ˈ
h
ɑː
p
/
US
/
t
ɹ
aɪ
ˈ
æ
ŋ
.
ɡ
j
ə
.
l
ɚ ˈ
h
ɑ
ɹ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với frame harp
danh từ
Synonym of frame harp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triangular harp
Dạng gốc
(base form)
triangular harp
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
frame harp
AI
1
Đồng nghĩa với frame harp
1
Đồng nghĩa với frame harp
1
Đồng nghĩa với frame harp