Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triamped
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hệ thống âm thanh: sử dụng triamping
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of an audio system: using triamping.
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
amped
AI
1
Của hệ thống âm thanh: sử dụng triamping
1
Của hệ thống âm thanh: sử dụng triamping
1
Của hệ thống âm thanh: sử dụng triamping