Dịch

trialectic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức biện chứng có cơ sở không gian hơn là thời giandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of dialectic with a spatial basis rather than a temporal one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trialecticDạng gốc (base form)
  2. trialecticsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI