Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trial court
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
aɪ
ə
l
ˈ
k
ɔɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Tòa án sơ thẩm
danh từ
a court of first instance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trial court
Dạng gốc
(base form)
trial court
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tòa án sơ thẩm
1
Tòa án sơ thẩm
1
Tòa án sơ thẩm