Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triacontanate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối hoặc este của axit triacontanoic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any salt or ester of triacontanoic acid
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
melissate
Nguồn gốc
(etymology)
triacontane
+
-ate
AI
1
Các muối hoặc este của axit triacontanoic
1
Các muối hoặc este của axit triacontanoic
1
Các muối hoặc este của axit triacontanoic