Dịch

triacontanate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các muối hoặc este của axit triacontanoicdanh từkhông đếm được (uncountable)Any salt or ester of triacontanoic acid

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI