Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể thử, có thể xử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being tried.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
untriable
Nguồn gốc
(etymology)
try
+
-able
Họ từ
(word family)
cùng gốc
triable
triable
ness
Tính có thể thử được
danh từ
AI
1
Có thể thử
1
Có thể thử
1
Có thể thử