Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trevorite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại khoáng chất niken đen rất hiếm thuộc nhóm Spinel
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A very rare black nickeliferous mineral of the spinel group.
Nguồn gốc
(etymology)
Trevor
+
-ite
AI
1
Loại khoáng chất niken đen rất hiếm thuộc nhóm Spinel
1
Loại khoáng chất niken đen rất hiếm thuộc nhóm Spinel
1
Loại khoáng chất niken đen rất hiếm thuộc nhóm Spinel