trestle
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thanh ngang đỡ chân chữ Adanh từA horizontal member supported near each end by a pair of divergent legs, such as sawhorses.
- Chân ngựa, giá đỡ mặt bàndanh từA folding or fixed set of legs used to support a tabletop or planks.
- Giàn đỡ cầudanh từA framework, using spreading, divergent pairs of legs used to support a bridge.
- Cầu giàndanh từA trestle bridge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trestleDạng gốc (base form)
- trestlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trestle tabledanh từ | danh từ | Bàn gồm có hai hoặc ba giá đỡ, thường được liên kết bằng một cáng (thanh ngang dọc), trên đó đặt một tấm ván hoặc mặt bàn |
| saw-trestledanh từ | danh từ | Ngựa bàn |
| trestle beddanh từ | danh từ | Giường di động có giá đỡ, được sử dụng trong doanh trại quân đội, bệnh viện, v.v |
| trestle treedanh từ | danh từ | Cấu trúc được gắn vào cột buồm để đỡ đỉnh và chân cột buồm |
| trestle bridgedanh từ | danh từ | Cây cầu được đỡ trên một hệ thống giàn |
| trestle board | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , . , , .Anh vặn núm cửa, nhưng cửa đã khóa. Lần theo bước chân đi qua một bãi đất trống, thanh niên bước vào một cửa hàng nơi một người da màu đang sơn dầu một chiếc quan tài, đặt trên hai giá đỡ ở giữa nhà.
- .Con tàu đã dùng cây cầu giàn dài để sang bờ bên kia.
- , .Về cơ bản, bàn chân ngựa là một tấm ván đặt trên hai giá đỡ.
Họ từ (word family)
cùng gốc trestleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitrestel
- từ tiếng Pháp cổtrestel“crossbeam”
- từ tiếng Latinhtrānstellum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha