Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trespassee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị xâm phạm
danh từ
A person who is trespassed against.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trespassee
Dạng gốc
(base form)
trespassee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
trespass
+
-ee
AI
1
Người bị xâm phạm
1
Người bị xâm phạm
1
Người bị xâm phạm