Dịch

Trenton

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈtɹɛntən/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 17 nghĩa
  1. Thành phố thủ đô của New Jersey và quận lỵ của Quận Mercerdanh từ riêngThe capital city of New Jersey, and the county seat of Mercer County.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Gilchrist, Floridadanh từ riêngA city, the county seat of Gilchrist County, Florida.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Dade, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Dade County, Georgia, United States.
  4. Thành phố ở Kentuckydanh từ riêngA city in Kentucky.

Cụm từ (phrase)

West Trentondanh từ riêngKhu vực ngoại ô ở thị trấn Ewing, quận Mercer, New Jersey, Hoa Kỳ, tiếp giáp với thành phố Trenton

17 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 17
Thị trấn ở Maine
  1. A town in Maine.

Ví dụ

  • Washington's .
  • , , Washington's .

AI