Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Thành phố thủ đô của New Jersey và quận lỵ của Quận Mercerdanh từ riêngThe capital city of New Jersey, and the county seat of Mercer County.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Gilchrist, Floridadanh từ riêngA city, the county seat of Gilchrist County, Florida.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Dade, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Dade County, Georgia, United States.
- Thành phố ở Kentuckydanh từ riêngA city in Kentucky.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| West Trentondanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực ngoại ô ở thị trấn Ewing, quận Mercer, New Jersey, Hoa Kỳ, tiếp giáp với thành phố Trenton |
17 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 17
Thị trấn ở Maine
- A town in Maine.
Họ từ (word family)
cùng gốc TrentonVí dụ
- Washington's .
- , , Washington's .