Dịch

trendlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xu hướng nhỏ hoặc tồn tại trong thời gian ngắndanh từA minor or shortlived trend.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trendletDạng gốc (base form)
  2. trendletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI