Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trendlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xu hướng nhỏ hoặc tồn tại trong thời gian ngắn
danh từ
A minor or shortlived trend.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trendlet
Dạng gốc
(base form)
trendlet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
trend
+
-let
AI
1
Xu hướng nhỏ hoặc tồn tại trong thời gian ngắn
1
Xu hướng nhỏ hoặc tồn tại trong thời gian ngắn
1
Xu hướng nhỏ hoặc tồn tại trong thời gian ngắn