Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trench sweeper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹɛ
n
tʃ
ˈ
s
w
i
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Súng ngắn hành động bơm Winchester Model 1897
danh từ
The Winchester Model 1897 pump action shotgun.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trench sweeper
Dạng gốc
(base form)
trench sweeper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Súng ngắn hành động bơm Winchester Model 1897
1
Súng ngắn hành động bơm Winchester Model 1897
1
Súng ngắn hành động bơm Winchester Model 1897