Nghĩa chính
- Vết cắt hình tam giác trong một ô, được sử dụng để xem có bao nhiêu cấp độ hoặc để tìm thông tin về từng khu định cư riêng biệtdanh từA triangle-shaped cut in a tell, used to see how many levels there are or to find information about each separate settlement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trench cutDạng gốc (base form)
- trench cutsSố nhiều (plural)