Nghĩa chính
- Áo khoác măng tôdanh từA military-style raincoat with a belt and deep pockets and often epaulettes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trench coatDạng gốc (base form)
- trench coatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in a trench coatcụm giới từ | cụm giới từ | Giả vờ là một cái gì đó lớn hơn, đặc biệt là không thuyết phục |
| trench dressdanh từ | danh từ | Chiếc váy có các chi tiết giống áo khoác ngoài như vải dày và cúc |
| trench-coatedtính từ | tính từ | Mặc áo khoác hào hoa |
Ví dụ
- .
- .
- .