Dịch

trench coat

danh từ (noun)
US/ˈtɹɛntʃ ˈkoʊt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Áo khoác măng tôdanh từA military-style raincoat with a belt and deep pockets and often epaulettes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trench coatDạng gốc (base form)
  2. trench coatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in a trench coatcụm giới từGiả vờ là một cái gì đó lớn hơn, đặc biệt là không thuyết phục
trench dressdanh từChiếc váy có các chi tiết giống áo khoác ngoài như vải dày và cúc
trench-coatedtính từMặc áo khoác hào hoa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI